Danh sách đại lý, hệ thống phân phối tại Nghệ An

Cách 1: Mua tại nhà thuốc gần nhà bạn theo các địa chỉ dưới đây:
Quận/ Huyện Địa chỉ Nhà thuốc Số điện thoại
Hưng Dũng Số 159-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Ngọc Khang 978,959,379
Hưng Dũng Số 143-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Hồng Lam 983,834,678
Hưng Dũng Số 143-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Hà An 967,292,698
Hưng Dũng Số 144-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Bảo AN 985,740,248
Hưng Dũng Số 144-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Quỳnh Phương 383,847,892
Hưng Dũng Số 146-Nguyễ Phong Sắc-Hưng Dũng-Tp Vinh Hạnh Dũng 983,263,213
Hưng Dũng Số 16B-Tuệ Tĩnh-Hưng Dũng-Tp Vinh Huyền Thành 946,913,268
Hưng Dũng Số 287-Phong Đình Cảng-Hưng Dũng-Tp Vinh Lưu Hồng Phương 987,033,502
Hưng Dũng Số 210-Phong Đình Cảng-Hưng Dũng-Tp Vinh Thu Tuyến 983,883,545
Hưng Dũng Số 21-Nguyễn Bỉnh Khiêm-Hưng Dũng-Tp Vinh Oanh Hường 383,564,517
Hồng Sơn Số 75-Lê Huân-Hồng Sơn-Tp Vinh Trần Thị Tâm 383,845,942
Hưng Nguyên Chợ Già-Hưng Tây-Hưng Nguyên Nguyễn Thị Nhàn 975,074,868
Hưng Nguyên Khối 7-Thị Trấn Hưng Nguyên Hà Đạm 986,051,429
Hưng Nguyên Chợ Cần-Hưng Tân-Hưng Nguyên Chị Hoàng 978,152,156
Hưng Nguyên Xóm 1-Hưng Thông-Hưng Nguyên Hà Giang 977,810,245
Hưng Nguyên Chợ Liệu-Hưng Lĩnh-Hưng Nguyên Chị Tú 1,632,133,310
Hưng Nguyên Hưng Lam-Hưng Nguyên Nguyễn Thị Giang 978,014,811
Nam Đàn Khối Phan Bội Châu-TT Nam Đàn Nguyễn Thi Lệu 1,636,200,956
Nam Đàn Khối Phan Bội Châu-TT Nam Đàn Chị Sâm 912,464,792
Nam Đàn Khối Phan Bội Châu-TT Nam Đàn Gì Chinh 1,648,132,285
Nam Đàn Khối Phan Bội Châu-TT Nam Đàn Chị Duyên 984,348,469
Nam Đàn Khối Xuân Khoa-TT Nam Đàn Chị Mai 983,145,657
Nam Đàn Khối Mai Hắc Đế-TT Nam Đàn Chị Tú 966,076,216
Nam Đàn Ngã 4-Chợ Tro-Xuân Hào-Nam Đàn Chị Hạnh 974,651,884
Nam Đàn Xóm 3-Nam Anh-Nam Đàn Nguyễn Thị Thủy 978,324,628
Nam Đàn Nam Xuân-Nam Đàn Chị Hoàn 1,674,559,242
Nam Đàn Xóm6 -Hồng Long-Nam Đàn Chị Huyền 1,678,013,313
Nam Đàn Chợ Cầu-Kim Liên-Nam Đàn Chị Đào 1,694,583,214
Thanh Chương Chợ Cồn-Thanh Dương-Thanh Chương Chị Lam 982,726,968
Thanh Chương Chợ Rộ-Thanh Tường-Thanh Chương Gì Lương 1,642,389,351
Thanh Chương Khối 4-TT Thanh Chương Vân Trung 963,766,340
Thanh Chương Khối 4-TT Thanh Chương Nguyễn Thị Hà 973,712,006
Thanh Chương Thôn 3-Thanh Đồng-Thanh Chương Nguyễn Thị Bình 383,823,246
Thanh Chương Chợ Rạng-Thanh Hưng-Thanh Chương Trần Thị Nga 1,663,943,292
Thanh Chương Chợ Thanh Lĩnh-Thanh Chương Trần Thị Hào 989,028,520
Thanh Chương Thanh Tiên-Thanh Chương Vũ Thị Thắm 986,877,082
Thanh Chương Chợ Chùa-Phong Thịnh-Thanh Chương Phậm Thị Huyền Trang 973,620,778
Thanh Chương Xóm 6A-Cát Văn-Thanh Chương Nguyễn Thị Hồng Phương 1,668,465,007
Thanh Chương Chợ Rộ-Thanh Tường-Thanh Chương Trần Thị Hoa 1,664,187,530
Thanh Chương Chợ Phuống-Thanh Giang-Thanh Chương Đặng Thị Giang 984,964,050
Đô Lương Khối 2-Thị Trấn Đô Lương Nguyễn Hồng Anh 943,043,468
Đô Lương Khối 4-Thị Trấn Đô Lương Nguyễn Thiị Hảo 976,468,998
Đô Lương Khối 4-Thị Trấn Đô Lương Lê Thị Xuân 383,871,129
Đô Lương Khối 2-Thị Trấn Đô Lương Nguyễn Thị Hòa 1,648,097,487
Đô Lương Chợ Thương Mại-Thị Trấn Đô Lương Nguyễn Thị Hải 919,540,926
Đô Lương Chợ Thương Mại-Thị Trấn Đô Lương Nguyễn Thị Thủy 383,871,447
Đô Lương Khối 8-Thị Trấn Đô Lương Dương Thị Bích Loan 963,911,567
Đô Lương Xóm 8- Đông Sơn-Đô Lương Nguyễn Thị Thùy Vĩnh 383,712,627
Đô Lương Xóm 4-Vân Sơn-Đô Lương Lê Thị Tú Anh 383,870,068
Đô Lương Xóm 15-Thượng Sơn-Đô Lương Dương Thị Thảo 383,869,356
Đô Lương Xóm 11-Thượng Sơn-Đô Lương Hồ Thị Thu 962,418,356
TP Vinh Đình Tây Chợ Vinh Trần thị bích lan 945,848,287
TP Vinh 10B Lê Huân Lưu Thị Hường 982,822,957
TP Vinh 10 Nguyễn Xiển Hồ Thị Long 3,838,460,987
TP Vinh 6 Nguyễn Xiển Phạm Thanh tùng 388,666,696
TP Vinh 56 Hồ Sỹ Dương Nguyễn Thị Châu 383,848,287
TP Vinh 14 Nguyễn Xiển Phạm Minh Đức 912,280,048
TP Vinh 78 Nguyễn Trường Tộ Lê thị Hường 986,651,088
TP Vinh Chợ Ga Nguyễn Thị Lan 383,853,613
TP Vinh Chợ Ga Trần Thị tâm 383,583,431
TP Vinh 70 Trương Văn Lĩnh Nguyễn Thị Thơ 1,682,596,877
TP Vinh 1 Nguyễn Xiển Phạm Thị Liên 914,768,766
TP Vinh 93 Hồng Sơn Nguyễn Thị Thu 982,565,116
TP Vinh 78D Võ Thị Sáu Cao Thị Hoài 383,566,567
TP Vinh 78A Võ Thị Sáu Nguyễn Thị Nguyệt 934,509,926
TP Vinh 62 Nguyễn Văn Trỗi Phạm Thị Châu Thủy 942,992,696
TP Vinh Chợ Quyết Cao Thị Hường 916,672,269
TP Vinh 37 Phượng Hoàng Trang Nhung 1,668,561,753
TP Vinh 68 Phượng Hoàng Bùi Thị Oanh 912,267,556
TP Vinh 31 Nguyễn Kiệm Bùi Thị huyền 1,997,172,355
TP Vinh Chợ Cọi, TP Vinh Dương Hồng Nhật 985,981,846
TP Vinh Đình Chợ Vinh Trường Sơn 383,845,916
TP Vinh Đình Chợ Vinh Nguyễn Thị Lý 968,162,072
TP Vinh 4 nguyễn Xiển Nguyễn Sỹ Dũng 912,293,828
TP Vinh 178 Trần phú Vương Thị Thiên 977,738,868
TP Vinh 2 Đinh Công Tráng Đồng Thị Hồng An 916,896,777
TP Vinh 177 Nguyễn Sinh Sắc Khổng Thị hương Mơ 962,430,531
TP Vinh Xóm 4 hưng Chính DĐặng Ngọc Tú 977,553,252
TP Vinh 178 Trần phú Lê Trọng thành 972,396,601
TP Vinh Khu đô thị mới Vinh tân Thành An 948,548,845
TP Vinh Chung Cư Tân Phát NT Mai Hoa 979,919,576
TP Vinh Đình Tây Chợ Vinh Tô Đức Thắng 912,127,378
TP Vinh Đình chính chợ Vinh Dư Thị Quỳnh Hoa 1,697,658,953
TP Vinh 139 Hồng Sơn Lê Thị Tuyết 383,847,152
TP Vinh Chợ Vinh nguyễn Thị Hòa 383,584,847
TP Vinh Chợ Vinh Lan Lộc 383,584,898
TP Vinh 16 Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Thị Lan Hương 944,737,337
TP Vinh 18 Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Thị Việt Hồng 912,922,004
TP Vinh 26 nguyễn Đức Cảnh Lê Thị hải 942,784,965
TP Vinh nguyễn văn cừ Nguyễn Thị Thúy Hằng 942,782,268
TP Vinh 355 nguyễn Văn Cừ Nguyễn Thị Toàn 982,135,336
Nghi Lộc Khối 4 Quán Hành Vinh tân 947,422,818
Nghi Lộc Khối 4 Quán Hành Toán nghĩa 986,445,444
Nghi Lộc Nghi Hoa Nguyễn thị Hằng 987,179,253
Nghi Lộc Nghi Hoa Võ Thị thanh Xuân 1,696,675,141
Nghi Lộc Nghi Hoa Nguyễn Thị Thắm 975,435,813
Nghi Lộc Nghi Khánh Chế Thị Huyền trang 972,965,963
Nghi Lộc Nghi Khánh Hoàng Thị Thanh 1,689,906,484
Nghi Lộc Chợ Mai Trang Hoàng Thị Thiện 1,693,694,299
Nghi Lộc Nghi Khánh Traần Thị Hồng 972,003,599
Nghi Lộc Chợ Hôm, cửa lò Hoàng Thị Tuyết 986,180,385
Diễn Châu k4 TT Diễn Châu NT Nga thắng 1,684,487,347
Diễn Châu k2 TT Diễn Châu NT Mai Luân 986,755,403
Diễn Châu K6 TT Diễn Châu NT Minh Vân 1,679,405,886
Diễn Châu Xóm 13 Xã Diễn Thịnh NT Phan Thị Tiến 1,696,372,477
Diễn Châu Xóm 6 Xã Diễn Thịnh NT Hoàng Thị Phương 987,067,991
Diễn Châu Xóm 7 Diễn Kỷ NT Tuyết Trinh 979,112,880
Diễn Châu Xóm 6 Xã Diễn Kỷ NT Nga Giang 1,665,599,520
Diễn Châu Chợ Giàn Diễn Hồng NT Nguyễn Thị Vân 973,471,397
Diễn Châu Chợ Giàn Diễn Hồng NT Trần Thị Hương 1,653,466,759
Diễn Châu Xóm 8 Diễn Yên NT Trần Thị Ninh 969,722,688
Yên Thành Xóm 4 Xã Hoa Thành NT Hông Thế 976,224,322
Yên Thành Xóm 4 Xã Hoa Thành NT Hằng Tặng 1,655,577,606
Yên Thành Xóm 3 Xã Công Thành NT Chu Thị Liễu 983,089,733
Yên Thành Xóm 6 Xã Mỹ Thành NT Võ Thị Tâm 977,509,488
Yên Thành Xóm Chợ Xã Bảo Thành NT Trường Nguyên 1,697,668,124
Yên Thành Xóm Chợ XãHậu Thành NT Nguyễn Thị Thọ 983,457,123
Yên Thành Xóm 2 Tăng Thành NT Lăng Thị Cương 987,273,335
Yên Thành Xóm 2 Tăng Thành NT Lê Thị Bảy 1,699,404,905
Yên Thành Xóm Chợ Xã HợpThành NT Lê Thị Hồng 976,212,322
Yên Thành Xóm Chợ Xã HợpThành NT Nguyễn Thị Nhàn 1,696,821,386
Quỳnh Lưu Xóm Tuần Quỳnh Châu NT Khánh Nga 979,353,375
Quỳnh Lưu Xóm 2 Quỳnh Bá NT Tám Linh 1,635,999,248
Quỳnh Lưu K7 TT Cầu Giat NT giai Nguyệt 946,898,444
Quỳnh Lưu K9 TT Cầu Giat NT Thoa Quảng 984,346,867
Quỳnh Lưu K3 TT Cầu Giat NT Yến Châu 916,864,502
Quỳnh Lưu K3 TT Cầu Giat NT pham Thị Thuận 1,696,376,121
Quỳnh Lưu K11 TT Cầu Giat NT Hải Nhung 984,465,765
Quỳnh Lưu Chợ giát TT Cầu giát NT Nguyễn Thị Hồng 1,658,189,334
Quỳnh Lưu Xóm 1 Xã Quỳnh Hưng NT Nguyễn Thị Mai 983,446,553
Quỳnh Lưu Xóm 13 Xã Sơn Hải NT Phượng Nguyệt 1,629,552,472
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Vinh NT Kì An 976,350,608
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Vinh NT Toàn Linh 975,478,777
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Vinh NT Hùng Anh 947,822,999
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Vinh NT Chiến Khang 977,360,768
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Vinh NT Tăng Phượng 1,666,651,857
TX Hoàng Mai Phường Quỳnh Thiện NT Dung Hoan 1,697,278,588
TX Hoàng Mai Xóm Chợ Quỳnh Văn NT Lê Thị Thông 915,139,591
TX Hoàng Mai Xóm Chợ Quỳnh Văn Hồ Thị Thiện 968,205,546
TX Hoàng Mai Ngã Tư Quỳnh Phương Hồ Thị Hiếu 1,662,755,266
TX Hoàng Mai Xóm 3 Xã Quỳnh Lương Trinh Thị Hằng 1,634,011,779
Nghĩa Đàn Chợ Nghĩa Hội Lương Thị Hương 0169.922.5969
Nghĩa Đàn Chợ Nghĩa Hội Lê Thị Hương 983,816,424
Nghĩa Đàn Chợ Nghĩa Hội Ngô Thị Ánh 978,160,799
Nghĩa Đàn Khối Tân Minh- Nghiã Hội Hồ Thị hải Hà 902,165,663
Nghĩa Đàn Chợ Cờ Đỏ- Nghĩa Hồng Nguyễn Thị Phương Anh 1,693,449,345
Thái Hòa Khối Tân Tiến- Hòa Hiếu Hoàng Thị Nghĩa 0977.848.773
Thái Hòa Ngã 5- Hòa Hiếu Hồ Thị Thúy Anh 169
Thái Hòa Khối Đồng Tâm 2- Hòa Hiếu Bùi Thị Hòa 987,935,554
Thái Hòa Khối Tân Thành -Hòa Hiếu Cao Thị Liễu 979,982,448
Thái Hòa Khối Tân Thành -Hòa Hiếu Đậu Thị Hà 979,982,448
Thái Hòa Chợ Nghĩa Thuận- Nghĩa Thuận Hồ Thị Hòa 972
Thái Hòa Chợ Nghĩa Thuận- Nghĩa Thuận Nguyễn Thị Lịch 1,685,589,682
Thái Hòa Chợ Nghĩa Thuận- Nghĩa Thuận Nguyễn Thị Nghĩa 984,343,929
Tân Kỳ Khối 3. TT Tân Kỳ Nguyễn Thị Hiền 1,654,046,153
Tân Kỳ Khối 3. TT Tân Kỳ Phan Thị Lan 0383.882.111
Tân Kỳ Khối 7. TT Tân Kỳ Trần Thị Anh 0949.945.959
Tân Kỳ Khối 7. TT Tân Kỳ Hoàng Văn Đàm 0386.6269.005
Tân Kỳ Khối 8. TT Tân Kỳ Phạm Thị Phương 1,674,467,610
Tân Kỳ Khối 8. TT Tân Kỳ Hồ Thị Tú Anh 0904.589.587
Tân Kỳ Chợ Nghĩa Phúc- Tân Kỳ Lô Thị Chiên 1,667,511,370
Tân Kỳ Xóm Việt Thắng- Nghĩa Hoàn Nguyễn Thị Tuyết 982,220,977
Tân Kỳ Xóm Sa Nam- Nghĩa Đồng Dương Thị Phương 0965.505.333
Tân Kỳ Chợ Sen- Nghĩa Đồng Vũ Thị Hoài 0986.627.786
Quỳ Hợp Chợ TT Qùy Hợp Trần Thị Hảo 01693.481.044
Quỳ Hợp Chợ TT Qùy Hợp Trần Thị Hà 1,652,227,289
Quỳ Hợp Khối 1 TT Qùy Hợp Nguyễn Thị Nga 979
Quỳ Hợp Khối 4 TT Qùy Hợp Phan Thị Thủy 972,162,123
Quỳ Hợp Khối 9 TT Qùy Hợp Nguyễn Thị Hồng Huệ 982,918,876
Quỳ Hợp Khối 10 TT Qùy Hợp Đinh Thị Lan 973,452,399
Quỳ Hợp Cổng chào 3/2 Minh Hợp Phan Thị Vân 1,676,929,077
Quỳ Hợp Tân Mỹ- Tam Hợp Cao Thị Hằng 989,200,751
Quỳ Hợp Chợ Dinh- Qùy Hợp Lưu Thị Trầm 1,694,286,707
Quỳ Hợp Chợ Dinh- Qùy Hợp Phạm Thị Tám 1,698,959,737
Qùy Châu- Quế Phong Khối 2 TT Tân Lạc Nguyễn Thị Thái 0985.634.551
Qùy Châu- Quế Phong Khối 2 TT Tân Lạc Nguyễn Thị Bích 1,205,235,954
Qùy Châu- Quế Phong Châu Tiến- Qùy Châu Nguyễn Thị Bình 975,778,983
Qùy Châu- Quế Phong Khối 1. Châu Hội- Qùy Châu Đinh Thị Tuyết 973
Qùy Châu- Quế Phong Bình 2-Châu Bình- Qchâu Lang Thị Hà 974,755,968
Qùy Châu- Quế Phong Tân Hương- Tân Lạc Nguyễn Thị Thắm 1,684,331,044
Qùy Châu- Quế Phong Cầu Treo- Châu Hội -QC Nguyễn Thị Xuân 979,023,862
Qùy Châu- Quế Phong Ngã 3 -Phú Phương-QP Lang Thị Nguyệt 0915.216.188
Qùy Châu- Quế Phong Chợ Kim Sơn- Quế Phong Thái Thị Hợi 0912.417.762
Qùy Châu- Quế Phong Khối 8. Kim Sơn- Quế Phong Nguyễn Thị Dung 0123.733.4994

Nếu không tìm được nhà thuốc gần nhà, bạn có thể đặt mua online hoặc liên hệ trực tiếp để được Trình dược viên giao hàng nhé

Cách 2: Đặt hàng online - Giao hàng, thu tiền tại nhà.

Cách 3 Gọi trực tiếp đến tổng đài (miễn phí cước) 0977 391 048 - 0977 456 589 để được tư vấn và hướng dẫn mua hàng.
 HỎI ĐÁP CHUYÊN GIA

Yêu cầu đang được gửi đi